| Vietnamese |
đồng hồ
|
| English | Nclock |
| Example |
Tôi có một đồng hồ mới.
I have a new watch.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đồng hồ đeo tay
|
| English | Nwatches |
| Example |
đeo đồng hồ đeo tay
put on a watch
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thức ăn đóng hộp
|
| English | Ncanning |
| Example |
Tôi không thích thức ăn đóng hộp.
I don’t like canned food.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đồng hồ đo
|
| English | Nmeter |
| Example |
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
The speed meter is broken.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | tự động hóa |
| English | Nautomation |
| Example |
Nhà máy đang đẩy mạnh tự động hóa.
The factory is promoting automation.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.