menu_book
Headword Results "đồng hồ" (1)
English
Nclock
Tôi có một đồng hồ mới.
I have a new watch.
swap_horiz
Related Words "đồng hồ" (4)
English
Nwatches
đeo đồng hồ đeo tay
put on a watch
English
Ncanning
Tôi không thích thức ăn đóng hộp.
I don’t like canned food.
English
Nmeter
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
The speed meter is broken.
tự động hóa
English
Nautomation
Nhà máy đang đẩy mạnh tự động hóa.
The factory is promoting automation.
format_quote
Phrases "đồng hồ" (11)
mất cái đồng hồ đeo tay
my watch is gone
Thụy Sĩ là nước nổi tiếng về sản xuất đồng hồ
Switzerland is a country famous for producing watches.
Tôi có một đồng hồ mới.
I have a new watch.
đeo đồng hồ đeo tay
put on a watch
Tôi không thích thức ăn đóng hộp.
I don’t like canned food.
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
The speed meter is broken.
Anh ta mang đồng hồ đến tiệm cầm đồ.
He brought the watch to a pawnshop.
Thế hệ trẻ ngày nay năng động hơn.
Today’s generation is more dynamic.
Nhà máy đang đẩy mạnh tự động hóa.
The factory is promoting automation.
Hai bên đã ký hợp đồng hợp tác sau nhiều vòng đàm phán.
Both parties signed a cooperation contract after several rounds of negotiations.
Một quan chức chính phủ cấp cao thuộc nước thành viên Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh nói.
A senior government official from a GCC member state said.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index